margin of error

margin of error

An engineer calculates the margin of error for a new bridge design.

Định nghĩa

Danh từ: Biên độ sai số - Khoảng cách cho phép sai lệch trong một phép đo, tính toán hoặc dự đoán, được dùng để đảm bảo an toàn hoặc độ tin cậy. Trong kỹ thuật, "margin of error" độ bền của vật liệu trừ đi ứng suất dự kiến.

dụ sử dụng
  • (Kết quả thăm dò biên độ sai số là 3%.)
  • (Các kỹ sư phải tính toán biên độ sai số để đảm bảo cây cầu có thể chịu được tải trọng lớn.)
  • (Trong khảo sát, biên độ sai số nhỏ hơn cho thấy dữ liệu chính xác hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "within the margin of error": nằm trong phạm vi sai số cho phép.
    • The experimental results are within the margin of error, so the hypothesis is accepted. (Kết quả thí nghiệm nằm trong biên độ sai số, vậy giả thuyết được chấp nhận.)
  • "to allow a margin of error": cho phép một khoảng sai số.
    • The design allows a margin of error of 0.5 millimeters to prevent failure. (Thiết kế cho phép biên độ sai số 0,5 milimét để ngăn ngừa hư hỏng.)
Biến thể từ gần giống
  • Margin of safety (danh từ): biên độ an toàn, thường dùng trong kỹ thuật tài chính.
    • The margin of safety in this investment is high, reducing risk. (Biên độ an toàn trong khoản đầu này cao, giảm rủi ro.)
  • Error margin (danh từ): biên độ sai số, tương tự "margin of error".
Từ đồng nghĩa
  • Tolerance: dung sai (khoảng chênh lệch cho phép trong sản xuất).
  • Leeway: khoảng tự do, sự linh hoạt (thường dùng trong ngữ cảnh phi kỹ thuật).
  • Allowance: khoản dự phòng, sự cho phép.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Allow for: tính đến, dự phòng (cho sai số).
    • The budget must allow for a margin of error in cost estimates. (Ngân sách phải tính đến biên độ sai số trong ước tính chi phí.)
  • Account for: giải thích, tính đến.
    • The model accounts for a margin of error of 2% in predictions. (Mô hình tính đến biên độ sai số 2% trong các dự đoán.)
Thành ngữ liên quan
  • "Margin for error": khoảng sai số cho phép, thường dùng thay thế cho "margin of error".
    • In surgery, there is very little margin for error. (Trong phẫu thuật, rất ít khoảng sai số cho phép.)
  • "Error of margin": một biến thể hiếm gặp, mang ý nghĩa tương tự.